Cách dùng "这沈先生刚抢救完 就开始搞起接待工作了" (zhè shěn xiān shēng gāng qiǎng jiù wán jiù kāi shǐ gǎo qǐ jiē dài gōng zuò le) trong hội thoại tiếng Trung
这沈先生刚抢救完 就开始搞起接待工作了
Ông Thẩm vừa cấp cứu xong đã bắt đầu tiếp khách rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:08
wǒ我
zhèng正
hǎo好
yǒu有
shì事
yào要
gēn跟
nín您
shuō说
“Tôi cũng đang có việc muốn nói với cô”
LINE 0234:10
PLAYING SCENEzhè shěn xiān shēng gāng qiǎng jiù wán jiù kāi shǐ gǎo qǐ jiē dài gōng zuò le
这沈先生刚抢救完 就开始搞起接待工作了
“Ông Thẩm vừa cấp cứu xong đã bắt đầu tiếp khách rồi”
LINE 0334:13
hòu miàn hái dé shǒu shù ne nín gēn tā shuō shuō bei xíng wǒ gēn tā shuō
后面还得手术呢 您跟他说说呗 行 我跟他说
“Sau này còn phải phẫu thuật nữa Cô nói với ông ấy đi Được, tôi sẽ nói với ông ấy”
Show Information