Cách dùng "这是在公司的资料库里找到的 我看有你" (zhè shì zài gōng sī de zī liào kù lǐ zhǎo dào de wǒ kàn yǒu nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
这是在公司的资料库里找到的 我看有你
Đây là tìm thấy trong kho dữ liệu của công ty Tôi thấy có anh
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:39
nǐ你
zài在
nǎ哪
lǐ里
zhǎo找
dào到
de的
“Cô tìm thấy ở đâu vậy?”
LINE 0236:41
PLAYING SCENEzhè shì zài gōng sī de zī liào kù lǐ zhǎo dào de wǒ kàn yǒu nǐ
这是在公司的资料库里找到的 我看有你
“Đây là tìm thấy trong kho dữ liệu của công ty Tôi thấy có anh”
LINE 0336:43
suǒ所
yǐ以
jiù就
gěi给
dǎ打
yìn印
chū出
lái来
le了
“nên in ra luôn”
Show Information