Cách dùng "了不得呀 了不得" (liǎo bù dé ya liǎo bù dé) trong hội thoại tiếng Trung
了不得呀 了不得
Ghê gớm lắm, ghê gớm lắm.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
17:25
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 庭骨饱满 颧秀且骨莹 | tíng gǔ bǎo mǎn quán xiù qiě gǔ yíng | Vầng trán đầy đặn, gò má thanh tú và sáng nhuận. |
| 2▶ | 了不得呀 了不得 | liǎo bù dé ya liǎo bù dé | Ghê gớm lắm, ghê gớm lắm. |
| 3 | 不像这位小哥 | bù xiàng zhè wèi xiǎo gē | Không như cậu đây, |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
nǐ bù zhī dào nǐ huì biàn chéng shén me yàng ziCậu không biết mình sẽ trở nên thế nào đâu.

HSK 4
0:03s
dōu dào le zhè zhǒng shí hòu le nǐ bié zài kǎo lǜ wǒ le xíng maĐã đến lúc này rồi, cậu đừng nghĩ cho tôi nữa, được không?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
tā hěn hǎo shuō huà de wǒ xǐ huān de tā dōu xǐ huāndễ tính lắm. Anh thích gì mẹ anh cũng thích cả.

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì shuō cǐ cì chū xíng yào dī diào makhông phải sư phụ nói lần này ra ngoài phải khiêm tốn à?

HSK 5
0:03s
zěn me gǎn jué zhè yī chē xiāng de nán de dōu xiǎng zuò wǒ gān diē aSao con cảm thấy đàn ông cả toa này đều muốn làm bố nuôi của con thế?

HSK 5
0:03s
lǎo niáng tiān shēng lì zhì tào gè má dài dōu hǎo kànBà đây xinh đẹp bẩm sinh, trùm bao tải cũng đẹp.










