Cách dùng "了不得呀 了不得" (liǎo bù dé ya liǎo bù dé) trong hội thoại tiếng Trung
了不得呀 了不得
liǎo bù dé ya liǎo bù dé
Ghê gớm lắm, ghê gớm lắm.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
17:25
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 庭骨饱满 颧秀且骨莹 | tíng gǔ bǎo mǎn quán xiù qiě gǔ yíng | Vầng trán đầy đặn, gò má thanh tú và sáng nhuận. |
| 2▶ | 了不得呀 了不得 | liǎo bù dé ya liǎo bù dé | Ghê gớm lắm, ghê gớm lắm. |
| 3 | 不像这位小哥 | bù xiàng zhè wèi xiǎo gē | Không như cậu đây, |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
kàn zhè wèi gū niáng de zhǎng xiàng hé dǎ bàn bú shì běn dì rén batrông tướng mạo và cách ăn mặc của cô không phải người bản địa nhỉ?

HSK 7
0:03s
bù guò rú jīn wǒ yǐ zǒu tóu wú lù zhè wèi gù rénNhưng hiện giờ tôi đã không còn đường lui nữa. Vị cố nhân này,

HSK 3
0:03s
yě zhǐ shì gè mài yì de yě bù hǎo yì sī zài qiǎng qiú shén mechỉ là kẻ bán nghệ, cũng không tiện ép cô thêm điều gì.

HSK 7
0:03s
yào shuǎ dé bù hǎo de huà nǐ yě bù kuī maCòn nếu biểu diễn không hay thì anh cũng chẳng thiệt gì.

HSK 5
0:03s
shǒu gòu zhǎng de dōu shēn dào wǒ de dì pán lái leVươn tay cũng xa thật đấy, còn thò tay vào cả địa bàn của tôi.

HSK 5
0:03s
zhāng qǐ shān zhè ge qīn qī jué duì yǒu diǎn wèn tíChắc chắn người họ hàng Trương Khải Sơn này có vấn đề.

HSK 7
0:03s
wǒ men bù néng zài zhè me zòng róng xià qù le děng wǒ jiàn dào tāChúng ta không thể tiếp tục dung túng như vậy được. - Đợi con gặp được hắn... - Tính sau đi.

HSK 6
0:03s
yǐ hòu zài shuō zěn me néng xíng ne hái dé zhǎo rén jiā bāng máng ne- Tính sau sao được? - Còn phải nhờ người ta giúp đỡ nữa đấy.











