Cách dùng "不是 这么多烟疤呢" (bú shì zhè me duō yān bā ne) trong hội thoại tiếng Trung
不是 这么多烟疤呢
Không phải, nhiều vết sẹo khói thế này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
9:23
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没事 | méi shì | Không sao |
| 2▶ | 不是 这么多烟疤呢 | bú shì zhè me duō yān bā ne | Không phải, nhiều vết sẹo khói thế này. |
| 3 | 就是在工厂干活的时候烫的 | jiù shì zài gōng chǎng gàn huó de shí hòu tàng de | Là bỏng lúc làm việc ở nhà máy. |
