Cách dùng "等等我 我不行了" (děng děng wǒ wǒ bù xíng le) trong hội thoại tiếng Trung
等等我 我不行了
děng děng wǒ wǒ bù xíng le
Đợi em với. Tôi không ổn rồi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
1:14
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1▶ | 等等我 我不行了 | děng děng wǒ wǒ bù xíng le | Đợi em với. Tôi không ổn rồi. |
| 2 | 这飞机怎么会落在这 | zhè fēi jī zěn me huì luò zài zhè | Sao máy bay lại rơi ở đây? |
More Clips From Episode
Total 161 clips (Page 4 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng nǐ zhè wèi péng yǒu lái wǒ zhuō shàng hē yī bēibảo người bạn này đến bàn tôi uống một ly.

HSK 6
0:03s
duì bú zhù mǎ zǒng bú shì xià xuě nǐ gàn má yaXin lỗi Mã tổng Không phải, Hạ Tuyết, em làm gì vậy

HSK 3
0:03s
mǎ zǒng duì bù qǐ a duì bù qǐ ná zhǐ ná zhǐ kuài diǎn ná zhǐMã tổng, xin lỗi, xin lỗi Lấy giấy, lấy giấy. Mau lấy giấy.

HSK 3
0:03s
kǎi gē kǎi gē kǎi gē méi shì ba gàn tāAnh Khải, anh Khải Anh Khải, không sao chứ Xử nó đi.

HSK 3
0:03s
liǎng gè rén kě yǐ shuō shì qīng méi zhú mǎ yòu yì qǐ kǎo shàng le huā chéng dà xuéHai người có thể nói là thanh mai trúc mã, lại cùng thi đỗ đại học Hoa Thành.










