Cách dùng "等等我 我不行了" (děng děng wǒ wǒ bù xíng le) trong hội thoại tiếng Trung
等等我 我不行了
Đợi em với. Tôi không ổn rồi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
1:14
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1▶ | 等等我 我不行了 | děng děng wǒ wǒ bù xíng le | Đợi em với. Tôi không ổn rồi. |
| 2 | 这飞机怎么会落在这 | zhè fēi jī zěn me huì luò zài zhè | Sao máy bay lại rơi ở đây? |
