Cách dùng "等等我 我不行了" (děng děng wǒ wǒ bù xíng le) trong hội thoại tiếng Trung

děngděng xíngle

Đợi em với. Tôi không ổn rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
1:14
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1等等我 我不行了děng děng wǒ wǒ bù xíng leĐợi em với. Tôi không ổn rồi.
2这飞机怎么会落在这zhè fēi jī zěn me huì luò zài zhèSao máy bay lại rơi ở đây?

More Clips From Episode

Total 161 clips (Page 9 of 9)
是有点像但不是
HSK 3
0:03s
shì yǒu diǎn xiàng dàn bú shìĐúng là hơi giống nhưng không phải.