Cách dùng "就我一个人去啊" (jiù wǒ yí gè rén qù a) trong hội thoại tiếng Trung
就我一个人去啊
Chỉ có mình tôi đi à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
29:29
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就你自己 | jiù nǐ zì jǐ | Chỉ có mình em thôi. |
| 2▶ | 就我一个人去啊 | jiù wǒ yí gè rén qù a | Chỉ có mình tôi đi à? |
| 3 | 上面啊 | shàng miàn a | Bên trên. |
