Cách dùng "凯哥 凯哥 凯哥 没事吧 干他" (kǎi gē kǎi gē kǎi gē méi shì ba gàn tā) trong hội thoại tiếng Trung
凯哥 凯哥 凯哥 没事吧 干他
Anh Khải, anh Khải Anh Khải, không sao chứ Xử nó đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
18:16
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没事吧凯哥 对不起啊对不起 | méi shì ba kǎi gē duì bù qǐ a duì bù qǐ | Anh Khải không sao chứ? Xin lỗi, xin lỗi |
| 2▶ | 凯哥 凯哥 凯哥 没事吧 干他 | kǎi gē kǎi gē kǎi gē méi shì ba gàn tā | Anh Khải, anh Khải Anh Khải, không sao chứ Xử nó đi. |
| 3 | 小武 你来给大家汇报 | xiǎo wǔ nǐ lái gěi dà jiā huì bào | Tiểu Vũ, cậu báo cáo cho mọi người. |
