Cách dùng "马凯 你可以了" (mǎ kǎi nǐ kě yǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

kǎi le

Mã Khải, cậu được rồi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
24:06
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1咱们来日方长zán men lái rì fāng chángNgày sau chúng ta còn dài.
2马凯 你可以了mǎ kǎi nǐ kě yǐ leMã Khải, cậu được rồi
3凡事都要给自己留点余地fán shì dōu yào gěi zì jǐ liú diǎn yú dìChuyện gì cũng phải để lại chút đường lui cho bản thân

More Clips From Episode

Total 161 clips (Page 9 of 9)
是有点像但不是
HSK 3
0:03s
shì yǒu diǎn xiàng dàn bú shìĐúng là hơi giống nhưng không phải.