Cách dùng "马凯 你可以了" (mǎ kǎi nǐ kě yǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
马凯 你可以了
Mã Khải, cậu được rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
24:06
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们来日方长 | zán men lái rì fāng cháng | Ngày sau chúng ta còn dài. |
| 2▶ | 马凯 你可以了 | mǎ kǎi nǐ kě yǐ le | Mã Khải, cậu được rồi |
| 3 | 凡事都要给自己留点余地 | fán shì dōu yào gěi zì jǐ liú diǎn yú dì | Chuyện gì cũng phải để lại chút đường lui cho bản thân |
