Cách dùng "夏钢 下岗" (xià gāng xià gǎng) trong hội thoại tiếng Trung
夏钢 下岗
Hạ Cương, nghỉ việc.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
31:29
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对不起啊叔 对不起 对不起 你忙着 你忙着 | duì bù qǐ a shū duì bù qǐ duì bù qǐ nǐ máng zhe nǐ máng zhe | Cháu xin lỗi chú. Xin lỗi, xin lỗi. Anh bận đi, anh bận đi. |
| 2▶ | 夏钢 下岗 | xià gāng xià gǎng | Hạ Cương, nghỉ việc. |
| 3 | 还挺押韵 | hái tǐng yā yùn | Gieo vần thật đấy. |
More Clips From Episode
Total 161 clips (Page 6 of 9)
HSK 4
0:03s
nǐ zhè liǎ péng yǒu zhēn tǐng kě yǐ de a zhēn zhàng yìHai người bạn này của anh được đấy. Thật trượng nghĩa.

HSK 7
0:03s
fán shì dōu yào gěi zì jǐ liú diǎn yú dìChuyện gì cũng phải để lại chút đường lui cho bản thân

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
lín huá zhè wū qī ma hēi de nǐ dài wǒ men qù nǎ ér aLâm Hoa Tối đen thế này mà, anh đưa chúng tôi đi đâu vậy

HSK 6
0:03s
bú shì lín huá nǐ dài wǒ men lái zhè gàn má yaKhông phải chứ Lâm Hoa, cậu đưa chúng tôi đến đây làm gì

HSK 7
0:03s
jīn tiān wǎn shàng ne nǐ liǎ jiù zài zhè duì fù yī xiǔ baTối nay hai người ở đây đối phó một đêm đi.

HSK 3
0:03s
kuài diǎn zǒu zhè néng xíng ma méi yǒu bié rénĐi nhanh lên. Như vậy có được không? Không có ai khác.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men hǎo bù róng yì huí lái yī tàng lái baMọi người khó khăn lắm mới về được một chuyến. Nào.

HSK 5
0:03s
huí jiā ya gěi nǐ liǎ liú diǎn èr rén shì jièVề nhà. Để lại cho hai người một chút thế giới riêng

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
xià bó nà guān dōu guò le hái bù chèn rè dǎ tiěBác Hạ đã qua cửa rồi. còn không nhân lúc còn nóng đánh sắt.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yào bù nǐ liǎ xiān bǎ zhèng lǐng le hūn lǐ huí tóu zài bǔ bànHay là hai người đăng ký kết hôn trước đi. Hôn lễ sẽ tổ chức lại sau.




