Cách dùng "夏钢 下岗" (xià gāng xià gǎng) trong hội thoại tiếng Trung

xiàgāng xiàgǎng

Hạ Cương, nghỉ việc.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
31:29
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1对不起啊叔 对不起 对不起 你忙着 你忙着duì bù qǐ a shū duì bù qǐ duì bù qǐ nǐ máng zhe nǐ máng zheCháu xin lỗi chú. Xin lỗi, xin lỗi. Anh bận đi, anh bận đi.
2夏钢 下岗xià gāng xià gǎngHạ Cương, nghỉ việc.
3还挺押韵hái tǐng yā yùnGieo vần thật đấy.

More Clips From Episode

Total 161 clips (Page 9 of 9)
是有点像但不是
HSK 3
0:03s
shì yǒu diǎn xiàng dàn bú shìĐúng là hơi giống nhưng không phải.