Cách dùng "夏叔 体力不错呀" (xià shū tǐ lì bù cuò ya) trong hội thoại tiếng Trung
夏叔 体力不错呀
Chú Hạ, thể lực được đấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
30:47
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你要没什么事情的话 我先吃饭 | nǐ yào méi shén me shì qíng de huà wǒ xiān chī fàn | Nếu cậu không có việc gì, Tôi ăn cơm trước |
| 2▶ | 夏叔 体力不错呀 | xià shū tǐ lì bù cuò ya | Chú Hạ, thể lực được đấy |
| 3 | 马总说了 | mǎ zǒng shuō le | Mã tổng nói rồi |
