Cách dùng "有你什么事啊" (yǒu nǐ shén me shì a) trong hội thoại tiếng Trung
有你什么事啊
Liên quan gì đến anh?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
16:07
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 小马总 我替她跟您喝 | lái xiǎo mǎ zǒng wǒ tì tā gēn nín hē | Nào, tiểu Mã tổng, tôi uống thay cô ấy. |
| 2▶ | 有你什么事啊 | yǒu nǐ shén me shì a | Liên quan gì đến anh? |
| 3 | 我还没自我介绍 | wǒ hái méi zì wǒ jiè shào | Tôi vẫn chưa tự giới thiệu. |
