Cách dùng "柬埔寨咋不能查了" (jiǎn pǔ zhài zǎ bù néng chá le) trong hội thoại tiếng Trung
柬埔寨咋不能查了
Sao lại không điều tra được ở Campuchia?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
11:11
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 | bú shì | Không phải vậy. |
| 2▶ | 柬埔寨咋不能查了 | jiǎn pǔ zhài zǎ bù néng chá le | Sao lại không điều tra được ở Campuchia? |
| 3 | 到时候 | dào shí hòu | Khi đó |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhōng yú jiē shòu le xíng mǎ shàng gěi nǐ sòng guò qù aCuối cùng anh cũng chịu nhận. Được rồi Tôi giao ngay cho anh nhé

HSK 5
0:03s
xíng nà gǎn xiè nǐ de pèi hé a xiōng dì yǐ hòu yǒu shén me zài lái wèn nǐĐược rồi. Cảm ơn anh đã hợp tác nhé. Có gì cần hỏi thêm tôi sẽ quay lại.

HSK 4
0:03s
wǒ yī kàn dào zhè xiē bǐng gān jiù zhī dào zěn me huí shì érVừa nhìn thấy mấy cái bánh này là tôi biết ngay chuyện gì rồi.


