Cách dùng "你确定出国不考研啦" (nǐ què dìng chū guó bù kǎo yán la) trong hội thoại tiếng Trung
你确定出国不考研啦
Bạn chắc chắn đi du học chứ không thi cao học à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
14:57
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你托福复习好了吗 下月考了吧 | nǐ tuō fú fù xí hǎo le ma xià yuè kǎo le ba | Bạn ôn thi TOEFL xong chưa? Tháng sau thi rồi đúng không? |
| 2▶ | 你确定出国不考研啦 | nǐ què dìng chū guó bù kǎo yán la | Bạn chắc chắn đi du học chứ không thi cao học à? |
| 3 | 刘老师给我发了那边学校的名录 | liú lǎo shī gěi wǒ fā le nà biān xué xiào de míng lù | Thầy Lưu đã gửi cho tôi danh sách các trường bên đó |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhōng yú jiē shòu le xíng mǎ shàng gěi nǐ sòng guò qù aCuối cùng anh cũng chịu nhận. Được rồi Tôi giao ngay cho anh nhé

HSK 5
0:03s
xíng nà gǎn xiè nǐ de pèi hé a xiōng dì yǐ hòu yǒu shén me zài lái wèn nǐĐược rồi. Cảm ơn anh đã hợp tác nhé. Có gì cần hỏi thêm tôi sẽ quay lại.

HSK 4
0:03s
wǒ yī kàn dào zhè xiē bǐng gān jiù zhī dào zěn me huí shì érVừa nhìn thấy mấy cái bánh này là tôi biết ngay chuyện gì rồi.


