Cách dùng "您所拨打的电话已关机" (nín suǒ bō dǎ dī diàn huà yǐ guān jī) trong hội thoại tiếng Trung
您所拨打的电话已关机
Thuê bao quý khách vừa gọi đã tắt máy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
28:11
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您好 | nín hǎo | Xin chào |
| 2▶ | 您所拨打的电话已关机 | nín suǒ bō dǎ dī diàn huà yǐ guān jī | Thuê bao quý khách vừa gọi đã tắt máy |
| 3 | 这不是 | zhè bú shì | Đây không phải lúc |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhōng yú jiē shòu le xíng mǎ shàng gěi nǐ sòng guò qù aCuối cùng anh cũng chịu nhận. Được rồi Tôi giao ngay cho anh nhé

HSK 5
0:03s
xíng nà gǎn xiè nǐ de pèi hé a xiōng dì yǐ hòu yǒu shén me zài lái wèn nǐĐược rồi. Cảm ơn anh đã hợp tác nhé. Có gì cần hỏi thêm tôi sẽ quay lại.

HSK 4
0:03s
wǒ yī kàn dào zhè xiē bǐng gān jiù zhī dào zěn me huí shì érVừa nhìn thấy mấy cái bánh này là tôi biết ngay chuyện gì rồi.


