Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "她根本没病" (tā gēn běn méi bìng) trong hội thoại tiếng Trung

她根本没病

tā gēn běn méi bìng

Cô ta hoàn toàn không có bệnh gì cả

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
23:25
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1盗用了我的邮箱 发了她发疯的视频dào yòng le wǒ de yóu xiāng fā le tā fā fēng de shì pínchiếm dụng hộp thư của tôi rồi gửi video cô ta mất kiểm soát đi
2她根本没病tā gēn běn méi bìngCô ta hoàn toàn không có bệnh gì cả
3任小名rèn xiǎo míngNhậm Tiểu Danh

More Clips From Episode

Total 67 clips (Page 3 of 4)
替你作伪证
HSK 5
0:03s
tì nǐ zuò wěi zhèngkhai man để bảo vệ mày
你早就已经设好这个局了
HSK 2
0:03s
nǐ zǎo jiù yǐ jīng shè hǎo zhè ge jú leMày đã giăng bẫy này từ lâu rồi
你把我当棋子 来掩盖你的犯罪事实
HSK 7
0:03s
nǐ bǎ wǒ dāng qí zi lái yǎn gài nǐ de fàn zuì shì shíMày dùng tao như một quân cờ để che giấu tội ác của mày
那我可真高明
HSK 7
0:03s
nà wǒ kě zhēn gāo míngthì tao giỏi thật đấy
是你自己撞上来的
HSK 5
0:03s
shì nǐ zì jǐ zhuàng shàng lái dethì đó là mày tự chui vào bẫy
只有你名正言顺地 有我日记的视频
HSK 4
0:03s
zhǐ yǒu nǐ míng zhèng yán shùn dì yǒu wǒ rì jì de shì pínchỉ khi mày có được một cách chính danh video cuốn nhật ký của tao
才有可能从轻处罚
HSK 6
0:03s
cái yǒu kě néng cóng qīng chǔ fáthì mới có thể được giảm nhẹ hình phạt
明明白白地承认剽窃
HSK 5
0:03s
míng míng bái bái dì chéng rèn piāo qièmà thừa nhận rõ ràng tội đạo văn
我很早之前就跟你说过
HSK 4
0:03s
wǒ hěn zǎo zhī qián jiù gēn nǐ shuō guòTao đã nói với mày từ rất lâu rồi
一定会大白的
HSK 3
0:03s
yí dìng huì dà bái denhất định sẽ được phơi bày
燕姐 没有直达了
HSK 7
0:03s
yàn jiě méi yǒu zhí dá leChị Yến Không còn chuyến bay thẳng nữa
师父 那开车吧 开车六个小时就能到
HSK 6
0:03s
shī fù nà kāi chē ba kāi chē liù gè xiǎo shí jiù néng dàoSư phụ Vậy thì đi xe đi Lái xe 6 tiếng là tới nơi
其他的倒来倒去 怎么着也得七个多小时呢
HSK 4
0:03s
qí tā de dào lái dào qù zěn me zhe yě dé qī gè duō xiǎo shí neCòn mấy chuyến kia chuyển qua chuyển lại Thế nào cũng mất hơn 7 tiếng
通知所有人 二十四小时待命 是
HSK 4
0:03s
tōng zhī suǒ yǒu rén èr shí sì xiǎo shí dài mìng shìThông báo cho tất cả mọi người Trực chiến 24 tiếng Vâng
我就知道 是你想要我地址
HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhī dào shì nǐ xiǎng yào wǒ dì zhǐlà tôi đã biết ngay anh muốn lấy địa chỉ của tôi
就在那呢 但不知道你在哪里 没地址啊
HSK 4
0:03s
jiù zài nà ne dàn bù zhī dào nǐ zài nǎ lǐ méi dì zhǐ angay ở đó thôi nhưng không biết anh đang ở đâu Không có địa chỉ mà
那不有电话吗 打电话问呐
HSK 1
0:03s
nà bù yǒu diàn huà ma dǎ diàn huà wèn nàThì có số điện thoại đó Gọi điện hỏi thôi
这啥玩意呢 我送别的地方 我还有单子急
HSK 3
0:03s
zhè shá wán yì ne wǒ sòng bié de dì fāng wǒ hái yǒu dān zi jíCái gì vậy trời Tôi đang giao chỗ khác Tôi còn đơn gấp nữa
搁外地呢 送别的去了 着急呢 忙乎乎的
HSK 7
0:03s
gē wài dì ne sòng bié de qù le zháo jí ne máng hū hū deĐang ở ngoài tỉnh mà Đi giao chỗ khác rồi Đang vội, bận tối mắt
老板外卖 第三天 这呢 我点了你最爱吃的
HSK 5
0:03s
lǎo bǎn wài mài dì sān tiān zhè ne wǒ diǎn le nǐ zuì ài chī deChủ ơi, đồ ăn đây. Ngày thứ ba Đây này Tôi đã đặt món anh thích nhất