Cách dùng "行 我在外面等您" (xíng wǒ zài wài miàn děng nín) trong hội thoại tiếng Trung
行 我在外面等您
xíng wǒ zài wài miàn děng nín
Được Tôi đợi anh ở ngoài
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
23:53
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那儿有监控 有什么问题马上呼叫 | nà ér yǒu jiān kòng yǒu shén me wèn tí mǎ shàng hū jiào | Ở đó có camera giám sát Có vấn đề gì thì gọi ngay |
| 2▶ | 行 我在外面等您 | xíng wǒ zài wài miàn děng nín | Được Tôi đợi anh ở ngoài |
| 3 | 行了 | xíng le | Thôi được rồi |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhōng yú jiē shòu le xíng mǎ shàng gěi nǐ sòng guò qù aCuối cùng anh cũng chịu nhận. Được rồi Tôi giao ngay cho anh nhé

HSK 5
0:03s
xíng nà gǎn xiè nǐ de pèi hé a xiōng dì yǐ hòu yǒu shén me zài lái wèn nǐĐược rồi. Cảm ơn anh đã hợp tác nhé. Có gì cần hỏi thêm tôi sẽ quay lại.

HSK 4
0:03s
wǒ yī kàn dào zhè xiē bǐng gān jiù zhī dào zěn me huí shì érVừa nhìn thấy mấy cái bánh này là tôi biết ngay chuyện gì rồi.


