Cách dùng "燕姐 没有直达了" (yàn jiě méi yǒu zhí dá le) trong hội thoại tiếng Trung
燕姐 没有直达了
Chị Yến Không còn chuyến bay thẳng nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
32:19
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 得转机 | dé zhuǎn jī | Phải chuyển chuyến bay |
| 2▶ | 燕姐 没有直达了 | yàn jiě méi yǒu zhí dá le | Chị Yến Không còn chuyến bay thẳng nữa |
| 3 | 师父 那开车吧 开车六个小时就能到 | shī fù nà kāi chē ba kāi chē liù gè xiǎo shí jiù néng dào | Sư phụ Vậy thì đi xe đi Lái xe 6 tiếng là tới nơi |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhōng yú jiē shòu le xíng mǎ shàng gěi nǐ sòng guò qù aCuối cùng anh cũng chịu nhận. Được rồi Tôi giao ngay cho anh nhé

HSK 5
0:03s
xíng nà gǎn xiè nǐ de pèi hé a xiōng dì yǐ hòu yǒu shén me zài lái wèn nǐĐược rồi. Cảm ơn anh đã hợp tác nhé. Có gì cần hỏi thêm tôi sẽ quay lại.

HSK 4
0:03s
wǒ yī kàn dào zhè xiē bǐng gān jiù zhī dào zěn me huí shì érVừa nhìn thấy mấy cái bánh này là tôi biết ngay chuyện gì rồi.


