Cách dùng "你确定出国不考研啦" (nǐ què dìng chū guó bù kǎo yán la) trong hội thoại tiếng Trung
你确定出国不考研啦
nǐ què dìng chū guó bù kǎo yán la
Bạn chắc chắn đi du học chứ không thi cao học à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
14:57
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你托福复习好了吗 下月考了吧 | nǐ tuō fú fù xí hǎo le ma xià yuè kǎo le ba | Bạn ôn thi TOEFL xong chưa? Tháng sau thi rồi đúng không? |
| 2▶ | 你确定出国不考研啦 | nǐ què dìng chū guó bù kǎo yán la | Bạn chắc chắn đi du học chứ không thi cao học à? |
| 3 | 刘老师给我发了那边学校的名录 | liú lǎo shī gěi wǒ fā le nà biān xué xiào de míng lù | Thầy Lưu đã gửi cho tôi danh sách các trường bên đó |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 1 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīng fèi nǐ pī ya nǐ qù ya nǐ xiàn zài jiù qù beiKinh phí anh duyệt cho không? Thì anh đi đi. Anh đi ngay bây giờ đi.

HSK 5
0:03s
zhè wǒ zhǎo gè zhōng jiè qù tàng jiǎn pǔ zhài yě bú shì bù xíngĐể tôi tìm môi giới sang Campuchia một chuyến cũng được thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn shì wǒ jué de wǒ yǒu bì yào gào sù nǐ shì qíng de zhēn xiàngNhưng tôi nghĩ mình cần phải nói với anh Sự thật của chuyện đó

HSK 2
0:03s
wǒ méi yǒu duì nǐ zuò chū bù hǎo de shì qíng wǒ zhī dàoTôi không làm gì xấu với anh cả Tôi biết

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
shì bù xī wàng zì jǐ dài zhe fù zuì gǎn lí kāiLà vì không muốn ra đi với nỗi tội lỗi trong lòng

HSK 6
0:03s
wǒ shì bù xiǎng ràng nǐ jué de zhè ge shì jiè nà me ě xīnTôi không muốn để anh cảm thấy Thế giới này thật ghê tởm như vậy

HSK 3
0:03s
nà tiān wǎn shàng nǐ jiù yīng gāi chāi chuān gé wén jūnThì tối hôm đó anh đã phải vạch trần Ge Wenjun

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng huì duì wǒ zào chéng shāng hàiAnh rõ ràng biết chuyện này Sẽ gây tổn thương cho tôi

HSK 3
0:03s
kě nǐ hái shì xuǎn zé gēn tā yì qǐ láng bèi wéi jiānVậy mà anh vẫn chọn cùng cô ta cấu kết với nhau

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ tuō fú fù xí hǎo le ma xià yuè kǎo le baBạn ôn thi TOEFL xong chưa? Tháng sau thi rồi đúng không?

HSK 6
0:03s
qī dào hé zi kǎo cháng dà wáng mǎi yī zèng yī aVua xúc xích nướng Qidaohezi Mua một tặng một nha

HSK 4
0:03s
zǒu guò lù guò bú yào cuò guò a xiāng xiāng cuì cuì deĐi ngang qua đừng bỏ lỡ nha Thơm giòn lắm nè

HSK 3
0:03s
wǒ yǒu diǎn shì ér wǒ xiān zǒu le a bài bài gàn máTôi có chút việc cần nói Tôi đi trước nhé Tạm biệt. Làm gì vậy?

HSK 6
0:03s
shí tou jiǎn dāo bù bù xíng zài lái zài láiBúa, kéo, bao Không được Chơi lại, chơi lại

HSK 5
0:03s
sān jú liǎng shèng zǎ sān jú liǎng sān jú liǎng shèngBa ván thắng hai Sao lại ba ván... ba ván thắng hai?