Cách dùng "我的麒儿" (wǒ de qí ér) trong hội thoại tiếng Trung
我的麒儿
Kỳ Nhi của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
24:40
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他杀了麒儿 | tā shā le qí ér | Hắn đã giết Kỳ Nhi. |
| 2▶ | 我的麒儿 | wǒ de qí ér | Kỳ Nhi của ta. |
| 3 | 我的麒儿 | wǒ de qí ér | Kỳ Nhi của ta! |
More Clips From Episode
Total 65 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
gěi nǐ chuán xiāo xī kě wèi bì shì hǎo shìTruyền tin cho nàng cũng chưa chắc đã là chuyện tốt.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā xū yào nǐ wǒ de lì liàng wèi èr gē fù chóubà ta cần mượn sức của hai chúng ta để báo thù cho nhị ca.

HSK 6
0:03s
zhè zú yǐ huò luàn cháo gāng de shì qíng zěn me huì yǔ tài hòu yǒu guānSao chuyện có thể gây họa cho triều cương lại liên quan tới Thái hậu?
