Cách dùng "我的麒儿" (wǒ de qí ér) trong hội thoại tiếng Trung

deér

Kỳ Nhi của ta!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
24:44
TMDB ID
240445
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我的麒儿wǒ de qí érKỳ Nhi của ta.
2我的麒儿wǒ de qí érKỳ Nhi của ta!
3这就是你和你爹藏东西的地方zhè jiù shì nǐ hé nǐ diē cáng dōng xī de dì fāngĐây chính là chỗ giấu đồ của nàng và phụ thân nàng à?

More Clips From Episode

Total 65 clips (Page 4 of 4)
给你传消息 可未必是好事
HSK 6
0:03s
gěi nǐ chuán xiāo xī kě wèi bì shì hǎo shìTruyền tin cho nàng cũng chưa chắc đã là chuyện tốt.

这会不会是对你的陷阱
HSK 7
0:03s
zhè huì bú huì shì duì nǐ de xiàn jǐngLiệu đây có phải cái bẫy dành cho chàng không?

她需要你我的力量 为二哥复仇
HSK 5
0:03s
tā xū yào nǐ wǒ de lì liàng wèi èr gē fù chóubà ta cần mượn sức của hai chúng ta để báo thù cho nhị ca.

怎还有脸去见太后啊
HSK 3
0:03s
zěn hái yǒu liǎn qù jiàn tài hòu acòn mặt mũi nào gặp Thái hậu.

这足以祸乱朝纲的事情 怎么会与太后有关
HSK 6
0:03s
zhè zú yǐ huò luàn cháo gāng de shì qíng zěn me huì yǔ tài hòu yǒu guānSao chuyện có thể gây họa cho triều cương lại liên quan tới Thái hậu?