Cách dùng "开门 开门 快点" (kāi mén kāi mén kuài diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
开门 开门 快点
Mở cửa. Mau lên.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
13:35
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 开门 快开门 快点 | kāi mén kuài kāi mén kuài diǎn | Mở cửa. Mau mở cửa. Mau lên. |
| 2▶ | 开门 开门 快点 | kāi mén kāi mén kuài diǎn | Mở cửa. Mau lên. |
| 3 | 殿下 您无碍吧 | diàn xià nín wú ài ba | Điện hạ, ngài không sao chứ. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s
diàn xià diàn xià bù hǎo le diàn xià bù hǎo leĐiện hạ, không hay rồi. Điện hạ, không hay rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yè lí zěn me hái bù lái pài rén qù jiào le maSao Diệp Ly vẫn chưa đến? Cử người đi gọi chưa?

HSK 7
0:03s
yǒu hé yán miàn zài tā guān guǒ miàn qián zhàn zheNgươi có mặt mũi gì đứng trước quan tài của người?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ hǎo dǎi yě shì yǒu guān shēn de rén yè fǔ yě suàn shì shū xiāng mén dìDù gì ngươi cũng là người làm quan, Diệp Phủ cũng được coi là nhà dòng dõi Nho học,

HSK 2
0:03s
jiù bú yào zài zhè lǐ hóng kǒu bái yá dì wū rén qīng báithì đừng vu khống sự trong sạch của người khác ở đây.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s





