Cách dùng "闪开 我 我看谁敢" (shǎn kāi wǒ wǒ kàn shuí gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
闪开 我 我看谁敢
Tránh ra. Ta... Ta xem ai dám.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:10
dà bó fù shì xiǎng shā le wǒ gěi zǔ mǔ cháng mìng nǐ shǎo shuō yī jù ba
大伯父是想杀了我 给祖母偿命 你少说一句吧
“Đại bá phụ muốn giết con để đền mạng cho tổ mẫu à? Con bớt nói một câu đi.”
LINE 0241:15
PLAYING SCENEshǎn kāi wǒ wǒ kàn shuí gǎn
闪开 我 我看谁敢
“Tránh ra. Ta... Ta xem ai dám.”
LINE 0341:19
nǐ hǎo dǎi yě shì yǒu guān shēn de rén yè fǔ yě suàn shì shū xiāng mén dì
你好歹也是有官身的人 叶府也算是书香门第
“Dù gì ngươi cũng là người làm quan, Diệp Phủ cũng được coi là nhà dòng dõi Nho học,”
Show Information