Cách dùng "天师救我啊" (tiān shī jiù wǒ a) trong hội thoại tiếng Trung
天师救我啊
Thiên sư cứu ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
13:23
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 救我 | jiù wǒ | Cứu ta. |
| 2▶ | 天师救我啊 | tiān shī jiù wǒ a | Thiên sư cứu ta. |
| 3 | 开门 快开门 快点 | kāi mén kuài kāi mén kuài diǎn | Mở cửa. Mau mở cửa. Mau lên. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ bù néng zài ràng wǒ shēn biān de rén chū shì le kuàng qiěTa không thể để người bên cạnh ta gặp chuyện nữa. Với lại,

HSK 6
0:03s
zhè wáng jiāng jūn tā yě shì xìng qíng zhōng rénVương tướng quân cũng là người giàu tình cảm.

HSK 6
0:03s
zhǐ yào tā rì hòu bù zhǎo wǒ zī shì wǒ jiù bù zhuī jiū le aChỉ cần về sau ông ấy không tìm ta về chuyện này thì ta cũng không truy cứu nữa.

HSK 3
0:03s
nà ā yé xǐ huān nǐ ma dāng rán xǐ huān(Tự Được Trời Thương) Vậy cha thích mẹ không? Đương nhiên là thích.

HSK 1
0:03s
wǎn zhōu nǐ tīng wǒ shuō wǒ zhī dào wǒ duì bù qǐ nǐVãn Chu, bà nghe ta nói. Ta biết ta có lỗi với bà,














