Cách dùng "我把她葬了 我明明把她葬了的" (wǒ bǎ tā zàng le wǒ míng míng bǎ tā zàng le de) trong hội thoại tiếng Trung
我把她葬了 我明明把她葬了的
Ta đã chôn cất cô ta. Rõ ràng ta đã chôn cất cô ta mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
10:24
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大郎君 是 是我 | dà láng jūn shì shì wǒ | Đại lão gia, là... là ta. |
| 2▶ | 我把她葬了 我明明把她葬了的 | wǒ bǎ tā zàng le wǒ míng míng bǎ tā zàng le de | Ta đã chôn cất cô ta. Rõ ràng ta đã chôn cất cô ta mà. |
| 3 | 你看 | nǐ kàn | Xem đi. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ bù néng zài ràng wǒ shēn biān de rén chū shì le kuàng qiěTa không thể để người bên cạnh ta gặp chuyện nữa. Với lại,

HSK 6
0:03s
zhè wáng jiāng jūn tā yě shì xìng qíng zhōng rénVương tướng quân cũng là người giàu tình cảm.

HSK 6
0:03s
zhǐ yào tā rì hòu bù zhǎo wǒ zī shì wǒ jiù bù zhuī jiū le aChỉ cần về sau ông ấy không tìm ta về chuyện này thì ta cũng không truy cứu nữa.

HSK 3
0:03s
nà ā yé xǐ huān nǐ ma dāng rán xǐ huān(Tự Được Trời Thương) Vậy cha thích mẹ không? Đương nhiên là thích.

HSK 1
0:03s
wǎn zhōu nǐ tīng wǒ shuō wǒ zhī dào wǒ duì bù qǐ nǐVãn Chu, bà nghe ta nói. Ta biết ta có lỗi với bà,














