Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我求求你了" (wǒ qiú qiú nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

我求求你了

wǒ qiú qiú nǐ le

Ta cầu xin bà đó.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
23:44
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1求求你qiú qiú nǐCầu xin bà.
2我求求你了wǒ qiú qiú nǐ leTa cầu xin bà đó.
3阿璃ā líA Ly.

More Clips From Episode

Total 95 clips (Page 2 of 5)
你们怕被牵连 立马逼她离家
HSK 6
0:03s
nǐ men pà bèi qiān lián lì mǎ bī tā lí jiācác người sợ bị liên lụy, lập tức ép bà ấy rời khỏi nhà,

哪怕她当时病得只剩下一口气
HSK 6
0:03s
nǎ pà tā dāng shí bìng dé zhǐ shèng xià yì kǒu qìcho dù lúc đó bà ấy ốm nặng chỉ còn thoi thóp.

你们有在乎过她的死活吗
HSK 5
0:03s
nǐ men yǒu zài hū guò tā de sǐ huó maCác người có từng để tâm đến tính mạng của bà ấy không?

那是她不识时务
HSK 1
0:03s
nà shì tā bù shí shí wùĐó là do cô ta không thức thời,

这不是心中有鬼 又是什么 你
HSK 7
0:03s
zhè bú shì xīn zhōng yǒu guǐ yòu shì shén me nǐĐây không phải là có điều khuất tất trong lòng thì là gì? Con...

当初是不是你亲手把她葬了
HSK 7
0:03s
dāng chū shì bú shì nǐ qīn shǒu bǎ tā zàng leKhi xưa có phải ngươi đích thân chôn cất cô ta không?

我把她葬了 我明明把她葬了的
HSK 7
0:03s
wǒ bǎ tā zàng le wǒ míng míng bǎ tā zàng le deTa đã chôn cất cô ta. Rõ ràng ta đã chôn cất cô ta mà.

是不是徐夫人和丫鬟 真的有冤屈啊
HSK 6
0:03s
shì bú shì xú fū rén hé yā huán zhēn de yǒu yuān qū aCó phải Từ phu nhân và nha hoàn có nỗi oan ức thật không?

怕是回来伸冤啊
HSK 2
0:03s
pà shì huí lái shēn yuān aChắc là về kêu oan đây mà. Gì thế? Đừng nói bừa.

别找 别 别找我 别 别找我呀 胡闹
HSK 7
0:03s
bié zhǎo bié bié zhǎo wǒ bié bié zhǎo wǒ ya hú nàoĐừng tìm. Đừng... đừng tìm ta. Làm càn.

这今晚到底怎么了呀
HSK 5
0:03s
zhè jīn wǎn dào dǐ zěn me le yaRốt cuộc tối nay sao vậy?

你去看看 我我我 我不去
HSK 1
0:03s
nǐ qù kàn kàn wǒ wǒ wǒ wǒ bù qùÔng đi xem thử đi. Ta... ta không đi.

我不去 别别 快走吧 别找我 我不想去啊
HSK 2
0:03s
wǒ bù qù bié bié kuài zǒu ba bié zhǎo wǒ wǒ bù xiǎng qù aTa không đi. - Đừng. - Mau đi thôi. Đừng tìm ta. Ta không muốn đi mà.

这世上哪有鬼 我不去
HSK 7
0:03s
zhè shì shàng nǎ yǒu guǐ wǒ bù qùTrên đời làm gì có ma. Ta không đi.

作死的蹄子 你要吓死我们吗
HSK 6
0:03s
zuò sǐ de tí zi nǐ yào xià sǐ wǒ men maCon ả đáng chết này! Ngươi muốn bọn ta sợ chết à?

你当时为什么不帮我啊
HSK 4
0:03s
nǐ dāng shí wèi shén me bù bāng wǒ aTại sao lúc đó ông không giúp ta?

别过来 为什么呀 别过来
HSK 5
0:03s
bié guò lái wèi shén me ya bié guò láiĐừng lại đây. Tại sao thế? Đừng lại đây.

天师救我 救我
HSK 5
0:03s
tiān shī jiù wǒ jiù wǒThiên sư cứu ta. Cứu ta.

天师救我啊
HSK 5
0:03s
tiān shī jiù wǒ aThiên sư cứu ta.

开门 快开门 快点
HSK 2
0:03s
kāi mén kuài kāi mén kuài diǎnMở cửa. Mau mở cửa. Mau lên.