Cách dùng "也是在给她一条生路" (yě shì zài gěi tā yī tiáo shēng lù) trong hội thoại tiếng Trung

shìzàigěitiáoshēng

cũng cho cô ta một con đường sống.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:07
shàng
xià
bǎi
kǒu
de
xìng
mìng

trong dòng họ,

LINE 0208:10
PLAYING SCENE
shì
zài
gěi
tiáo
shēng

cũng cho cô ta một con đường sống.

LINE 0308:15
shēng

Đường sống?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp08:10
TMDB ID292696