Cách dùng "也是在给她一条生路" (yě shì zài gěi tā yī tiáo shēng lù) trong hội thoại tiếng Trung
也是在给她一条生路
cũng cho cô ta một con đường sống.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:07
shàng上
xià下
bǎi百
yú余
kǒu口
de的
xìng性
mìng命
“trong dòng họ,”
LINE 0208:10
PLAYING SCENEyě也
shì是
zài在
gěi给
tā她
yī一
tiáo条
shēng生
lù路
“cũng cho cô ta một con đường sống.”
LINE 0308:15
shēng生
lù路
“Đường sống?”
Show Information