Cách dùng "不然我找你干吗 你不是来给我送照片的吗" (bù rán wǒ zhǎo nǐ gàn má nǐ bú shì lái gěi wǒ sòng zhào piān de ma) trong hội thoại tiếng Trung
不然我找你干吗 你不是来给我送照片的吗
Không thì tôi tìm anh làm gì? Anh không phải đến đưa ảnh cho tôi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:54
zhù住
zhè这
ér儿
a啊
“Ở đây chứ.”
LINE 0239:55
PLAYING SCENEbù rán wǒ zhǎo nǐ gàn má nǐ bú shì lái gěi wǒ sòng zhào piān de ma
不然我找你干吗 你不是来给我送照片的吗
“Không thì tôi tìm anh làm gì? Anh không phải đến đưa ảnh cho tôi sao?”
LINE 0339:58
nà那
xiē些
pò破
zhào照
piān片
fàn犯
de得
zháo着
wǒ我
tè特
dì地
pǎo跑
yī一
tàng趟
“Mấy cái ảnh đó mà đáng để tôi đặc biệt chạy đến sao.”
Show Information