Cách dùng "她没有这么说过 而且我也没有这么想过" (tā méi yǒu zhè me shuō guò ér qiě wǒ yě méi yǒu zhè me xiǎng guò) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒuzhèmeshuōguò érqiěméiyǒuzhèmexiǎngguò

Cô ấy chưa bao giờ nói vậy. Và tao cũng chưa bao giờ nghĩ thế.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:51
zǎo
wǎn
huì
dài
kāi
men

sớm muộn cũng sẽ dắt cậu rời xa bọn tao.

LINE 0222:53
PLAYING SCENE
tā méi yǒu zhè me shuō guò ér qiě wǒ yě méi yǒu zhè me xiǎng guò

她没有这么说过 而且我也没有这么想过

Cô ấy chưa bao giờ nói vậy. Và tao cũng chưa bao giờ nghĩ thế.

LINE 0323:01
zhèng
míng
gěi
kàn

Vậy cậu chứng minh cho tao xem đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp22:53
TMDB ID273129