Cách dùng "我今天本来都准备好了 说你们老板来咱一块儿" (wǒ jīn tiān běn lái dōu zhǔn bèi hǎo le shuō nǐ men lǎo bǎn lái zán yī kuài ér) trong hội thoại tiếng Trung
我今天本来都准备好了 说你们老板来咱一块儿
Hôm nay tao đã chuẩn bị sẵn hết rồi Tính mời sếp mày đến cùng ăn luôn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:23
duì wǒ lái shuō shì dì yī cì dàn shì duì lǎo bǎn lái shuō yīng gāi hǎo duō cì le ba
对我来说是第一次 但是对老板来说应该好多次了吧
“Với tao đây là lần đầu tiên Nhưng với sếp chắc đã nhiều lần rồi”
LINE 0210:28
PLAYING SCENEwǒ jīn tiān běn lái dōu zhǔn bèi hǎo le shuō nǐ men lǎo bǎn lái zán yī kuài ér
我今天本来都准备好了 说你们老板来咱一块儿
“Hôm nay tao đã chuẩn bị sẵn hết rồi Tính mời sếp mày đến cùng ăn luôn”
LINE 0310:31
nǐ kàn rén xiǎng dé zhōu dào ba nà méi zhāo rén méi lái
你看人想得周到吧 那没招 人没来
“Tao chu đáo không? Thì không làm gì được, người ta không đến”
Show Information