Cách dùng "我今天提前下班了 对方问我要不要见面吃个饭" (wǒ jīn tiān tí qián xià bān le duì fāng wèn wǒ yào bù yào jiàn miàn chī gè fàn) trong hội thoại tiếng Trung
我今天提前下班了 对方问我要不要见面吃个饭
Hôm nay tôi tan làm sớm. Họ hỏi tôi có muốn gặp nhau ăn cơm không.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:31
bài bài lín zǒng
拜拜 林总
“Tạm biệt Lâm Tổng.”
LINE 0209:16
PLAYING SCENEwǒ jīn tiān tí qián xià bān le duì fāng wèn wǒ yào bù yào jiàn miàn chī gè fàn
我今天提前下班了 对方问我要不要见面吃个饭
“Hôm nay tôi tan làm sớm. Họ hỏi tôi có muốn gặp nhau ăn cơm không.”
LINE 0309:23
nà dāng rán bù xíng le bù néng suí jiào suí dào
那当然不行了 不能随叫随到
“Thế thì không được rồi. Không thể bảo đâu chạy đó được.”
Show Information