Cách dùng "我没给过她这样的机会 一个男人" (wǒ méi gěi guò tā zhè yàng de jī huì yí gè nán rén) trong hội thoại tiếng Trung
我没给过她这样的机会 一个男人
Tôi chưa bao giờ cho cô ấy cơ hội như vậy. Một người đàn ông
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:01
kāi开
wán玩
xiào笑
“Đùa thôi.”
LINE 0203:03
PLAYING SCENEwǒ méi gěi guò tā zhè yàng de jī huì yí gè nán rén
我没给过她这样的机会 一个男人
“Tôi chưa bao giờ cho cô ấy cơ hội như vậy. Một người đàn ông”
LINE 0303:05
gàn干
má吗
yào要
bié别
rén人
gěi给
nǐ你
huā花
qián钱
pīn拼
mìng命
“cần gì phải để người khác bỏ tiền liều mạng cho mình.”
Show Information