Cách dùng "就是你了" (jiù shì nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
就是你了
Chính là ngươi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:49
yě méi yǒu rén guǎn wǒ dàn wǒ zǒng yào xiǎng bàn fǎ yǎng huó zì jǐ
也没有人管我 但我总要想办法养活自己
“cũng không có ai quản ta. Nhưng ta vẫn phải tìm cách nuôi sống bản thân.”
LINE 0207:00
PLAYING SCENEjiù就
shì是
nǐ你
le了
“Chính là ngươi rồi.”
LINE 0307:02
wǒ我
“Ta?”
Show Information