Cách dùng "就是你了" (jiù shì nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
就是你了
jiù shì nǐ le
Chính là ngươi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
7:00
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也没有人管我 但我总要想办法养活自己 | yě méi yǒu rén guǎn wǒ dàn wǒ zǒng yào xiǎng bàn fǎ yǎng huó zì jǐ | cũng không có ai quản ta. Nhưng ta vẫn phải tìm cách nuôi sống bản thân. |
| 2▶ | 就是你了 | jiù shì nǐ le | Chính là ngươi rồi. |
| 3 | 我 | wǒ | Ta? |
More Clips From Episode
Total 29 clips (Page 1 of 2)
HSK 7
0:03s
bù guò ne nǐ yě bú shì dì yī wèi lái shuō qíng deCó điều, ngài cũng không phải người đầu tiên đến nói đỡ.

HSK 6
0:03s
chéng zhǔ hé yán jiàng yī yàng hái huì mí lù bù chéngthành chủ cũng giống Nhan Giáng, còn bị lạc đường sao?

HSK 5
0:03s
shí sān bèi nǐ mí dé shén hún diān dǎo nǐ què duì tā bù wén bù wènThập Tam mê ngươi đến thần hồn điên đảo, ngươi lại chẳng hề để tâm đến muội ấy.

HSK 5
0:03s
bié yǐ wéi wǒ bù zhī dào a yào bú shì yīn wèi nǐĐừng tưởng ta không biết. Nếu không phải vì ngươi,

HSK 4
0:03s
shì qíng shì zhè yàng de wǒ běn lái xiǎng yào jìn qù bāng máng de dàn wǒ hěn lì hàiChuyện là thế này, vốn dĩ ta định vào giúp một tay, nhưng ta rất tỉnh táo,

HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào zì jǐ yǒu gé jú wǒ zhī dào zì jǐ bù néng mài chū nà yī bùta biết mình phải giữ chừng mực, ta biết mình không thể bước qua giới hạn đó,

HSK 3
0:03s
wǒ shì pà nǐ men lèi dào le huì gěi bié rén tiān má fánTa chỉ sợ các ngươi kiệt sức ngã xuống, lại gây phiền phức cho người khác thôi.












