Cách dùng "就是你了" (jiù shì nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
就是你了
jiù shì nǐ le
Chính là ngươi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
7:00
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也没有人管我 但我总要想办法养活自己 | yě méi yǒu rén guǎn wǒ dàn wǒ zǒng yào xiǎng bàn fǎ yǎng huó zì jǐ | cũng không có ai quản ta. Nhưng ta vẫn phải tìm cách nuôi sống bản thân. |
| 2▶ | 就是你了 | jiù shì nǐ le | Chính là ngươi rồi. |
| 3 | 我 | wǒ | Ta? |
More Clips From Episode
Total 29 clips (Page 2 of 2)
HSK 3
0:03s
zhè méi xiǎng dào jīn nián gèng lí pǔ zhèkhông ngờ năm nay còn vô lý hơn nữa. Chuyện này…

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nà diǎn ér huó suàn shén me ya wǒ de mù biāo shì yán jiàng dà rénChút việc đó thì đáng là gì chứ. Mục tiêu của ta là Nhan Giáng đại nhân.

HSK 7
0:03s
nǐ men liǎng gè bù qù gōng zuò zhàn zài zhè tōu lǎn aHai người không đi làm việc, đứng đây lười biếng đấy à?

HSK 4
0:03s
yuán lái nǐ men liǎ shì zhǎo wǒ xīng shī wèn zuì lái leRa là hai người đến tìm ta để hỏi tội.


