Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "就是你了" (jiù shì nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

就是你了

jiù shì nǐ le

Chính là ngươi rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
7:00
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1也没有人管我 但我总要想办法养活自己yě méi yǒu rén guǎn wǒ dàn wǒ zǒng yào xiǎng bàn fǎ yǎng huó zì jǐcũng không có ai quản ta. Nhưng ta vẫn phải tìm cách nuôi sống bản thân.
2就是你了jiù shì nǐ leChính là ngươi rồi.
3Ta?

More Clips From Episode

Total 29 clips (Page 2 of 2)
这没想到今年更离谱 这
HSK 3
0:03s
zhè méi xiǎng dào jīn nián gèng lí pǔ zhèkhông ngờ năm nay còn vô lý hơn nữa. Chuyện này…

难道 难道有人中饱私囊
HSK 4
0:03s
nán dào nán dào yǒu rén zhōng bǎo sī nángLẽ nào... Lẽ nào có người đang bỏ túi riêng?

勾结起来 占齐府的便宜
HSK 7
0:03s
gōu jié qǐ lái zhàn qí fǔ de pián yiđã câu kết với nhau để moi tiền của Tề phủ không?

那点儿活算什么呀 我的目标是颜绛大人
HSK 5
0:03s
nà diǎn ér huó suàn shén me ya wǒ de mù biāo shì yán jiàng dà rénChút việc đó thì đáng là gì chứ. Mục tiêu của ta là Nhan Giáng đại nhân.

你们两个不去工作 站在这偷懒啊
HSK 7
0:03s
nǐ men liǎng gè bù qù gōng zuò zhàn zài zhè tōu lǎn aHai người không đi làm việc, đứng đây lười biếng đấy à?

好大的胆子
HSK 1
0:03s
hǎo dà de dǎn ziTo gan thật đấy.

他们俩又来干嘛呀
HSK 6
0:03s
tā men liǎ yòu lái gàn má yaHai người họ lại tới làm gì?

怎么可能呢
HSK 2
0:03s
zěn me kě néng neSao có thể chứ?

原来你们俩 是找我兴师问罪来了
HSK 4
0:03s
yuán lái nǐ men liǎ shì zhǎo wǒ xīng shī wèn zuì lái leRa là hai người đến tìm ta để hỏi tội.