Cách dùng "别担心 都没事了啊" (bié dān xīn dōu méi shì le a) trong hội thoại tiếng Trung
别担心 都没事了啊
Đừng lo, không sao rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
3:01
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大伯娘 三叔母 还有正身哥他们 也会被放出来的 | dà bó niáng sān shū mǔ hái yǒu zhèng shēn gē tā men yě huì bèi fàng chū lái de | Đại bá nương, tam thúc mẫu và nhóm Chính Thân ca cũng sẽ được thả ra. |
| 2▶ | 别担心 都没事了啊 | bié dān xīn dōu méi shì le a | Đừng lo, không sao rồi. |
| 3 | 那咱们就在这儿等着 等他们一起出来 | nà zán men jiù zài zhè ér děng zhe děng tā men yì qǐ chū lái | Vậy chúng ta cứ chờ ở đây chờ họ cùng ra ngoài, |
