Cách dùng "不会都是你做梦梦到的吧" (bú huì dōu shì nǐ zuò mèng mèng dào de ba) trong hội thoại tiếng Trung
不会都是你做梦梦到的吧
Không phải ngươi nằm mơ đấy chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
13:08
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他定会力保你田家 | tā dìng huì lì bǎo nǐ tián jiā | nhất định sẽ dốc sức bảo vệ Điền gia ư? |
| 2▶ | 不会都是你做梦梦到的吧 | bú huì dōu shì nǐ zuò mèng mèng dào de ba | Không phải ngươi nằm mơ đấy chứ? |
| 3 | 张大哥 可不可以麻烦你 给我准备一份纸笔 | zhāng dà gē kě bù kě yǐ má fán nǐ gěi wǒ zhǔn bèi yī fèn zhǐ bǐ | Trương đại ca, có thể nhờ huynh chuẩn bị giấy bút giúp ta không? |
