Cách dùng "你保不住昌儿了" (nǐ bǎo bú zhù chāng ér le) trong hội thoại tiếng Trung
你保不住昌儿了
ngài không bảo vệ được Xương Nhi nữa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
31:56
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在 | xiàn zài | Bây giờ |
| 2▶ | 你保不住昌儿了 | nǐ bǎo bú zhù chāng ér le | ngài không bảo vệ được Xương Nhi nữa rồi. |
| 3 | 我们如今只能把盛儿跟华儿 好好地保住 | wǒ men rú jīn zhǐ néng bǎ shèng ér gēn huá ér hǎo hǎo dì bǎo zhù | Bây giờ chúng ta chỉ có thể cố gắng bảo vệ Thịnh Nhi và Hoa Nhi. |
