Cách dùng "傻样 吃菜 吃菜 吃菜" (shǎ yàng chī cài chī cài chī cài) trong hội thoại tiếng Trung
傻样 吃菜 吃菜 吃菜
Ngốc quá. Ăn đi, ăn đi, ăn đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
39:54
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吃菜 | chī cài | Ăn đi. |
| 2▶ | 傻样 吃菜 吃菜 吃菜 | shǎ yàng chī cài chī cài chī cài | Ngốc quá. Ăn đi, ăn đi, ăn đi. |
| 3 | 来 | lái | Nào. |
