Cách dùng "傻样 吃菜 吃菜 吃菜" (shǎ yàng chī cài chī cài chī cài) trong hội thoại tiếng Trung

shǎyàng chīcài chīcài chīcài

Ngốc quá. Ăn đi, ăn đi, ăn đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
39:54
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1吃菜chī càiĂn đi.
2傻样 吃菜 吃菜 吃菜shǎ yàng chī cài chī cài chī càiNgốc quá. Ăn đi, ăn đi, ăn đi.
3láiNào.

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
你哭完不好看了
HSK 1
0:03s
nǐ kū wán bù hǎo kàn leMuội khóc xong là không đẹp nữa đâu.