Cách dùng "与我甘苦与共" (yǔ wǒ gān kǔ yǔ gòng) trong hội thoại tiếng Trung
与我甘苦与共
đồng cam cộng khổ với ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
39:20
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 敬你一路扶持 | jìng nǐ yī lù fú chí | Mời huynh vì đã giúp đỡ ta suốt hành trình, |
| 2▶ | 与我甘苦与共 | yǔ wǒ gān kǔ yǔ gòng | đồng cam cộng khổ với ta. |
| 3 | 酒就别喝了 | jiǔ jiù bié hē le | Đừng uống rượu nữa, |
