Cách dùng "不离不弃是我对你的承诺" (bù lí bù qì shì wǒ duì nǐ de chéng nuò) trong hội thoại tiếng Trung
不离不弃是我对你的承诺
Không rời bỏ em là lời hứa của anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
16:14
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们彼此相爱 | wǒ men bǐ cǐ xiāng ài | Chúng ta yêu nhau. |
| 2▶ | 不离不弃是我对你的承诺 | bù lí bù qì shì wǒ duì nǐ de chéng nuò | Không rời bỏ em là lời hứa của anh. |
| 3 | 我的婚礼誓词 | wǒ de hūn lǐ shì cí | Đó là lời thề hôn nhân của anh. |
More Clips From Episode
Total 35 clips (Page 2 of 2)
HSK 4
0:03s
bú shì nǐ bié kāi wán xiào ne nǐ bù néng chuī fēngKhông phải Đừng có đùa nữa Em không được để gió lùa

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
liú xiāo rán zán liǎ zhè ge hūn ne shì kěn dìng yào lí deLưu Tiêu Nhiên Cuộc hôn nhân của mình Chắc chắn phải ly hôn rồi

HSK 7
0:03s
nǐ kàn zán liǎ dōu lái lái huí huí zhē teng nà me duō huí le nǐ bù lèi aAnh thấy đó, mình cứ qua lại Giằng co bao nhiêu lần rồi Anh không mệt sao

HSK 7
0:03s
wǒ gēn nǐ qù nǐ yí gè rén zài zhè ér liū dá wǒ bù fàng xīnAnh đi cùng em Em một mình ở đây anh không yên tâm

HSK 4
0:03s
tíng tíng tíng zǎ de le nǐ zhè sù dù tiān hēi yě dào bù liǎoDừng dừng dừng Sao vậy? Đi tốc độ này tối cũng chưa tới nơi

HSK 7
0:03s
wǒ zhè tuǐ jiǎo yě tǐng lì suǒ de ya shī fù nǐ kě kuài zhe diǎn baChân cháu nhanh lắm mà thầy Thì đi nhanh lên đi

HSK 4
0:03s
wǒ fā xiàn de a āi ya mā ya gǎn jǐn gěi tā zhěng zǒu zhěng zǒuCon là người phát hiện ra đấy nhé Trời ơi, đưa nó đi chỗ khác đi, đi đi

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yǐ wéi nǐ gēn bǎi shù gǎo de nà xiē xiǎo bǎ xìMày tưởng mày và Bách Thứ chơi mấy trò vặt đó




