Cách dùng "我才是你的妈妈" (wǒ cái shì nǐ de mā mā) trong hội thoại tiếng Trung

cáishìde

Tao mới là mẹ của mày

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
38:02
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1她把你抛弃了tā bǎ nǐ pāo qì leBà ấy đã bỏ rơi mày rồi
2我才是你的妈妈wǒ cái shì nǐ de mā māTao mới là mẹ của mày
3她现在在哪儿tā xiàn zài zài nǎ érBây giờ bà ấy đang ở đâu

More Clips From Episode

Total 35 clips (Page 2 of 2)
你开什么窗呀 你怀着孩子呢 不能吹风 我恶心
HSK 6
0:03s
nǐ kāi shén me chuāng ya nǐ huái zhe hái zi ne bù néng chuī fēng wǒ ě xīnMở cửa sổ làm gì vậy Em đang mang bầu đấy Không được để gió lùa Em buồn nôn

不是 你别开玩笑呢 你不能吹风
HSK 4
0:03s
bú shì nǐ bié kāi wán xiào ne nǐ bù néng chuī fēngKhông phải Đừng có đùa nữa Em không được để gió lùa

我反正磨了好久 人家才答应
HSK 7
0:03s
wǒ fǎn zhèng mó le hǎo jiǔ rén jiā cái dā yìngAnh năn nỉ mãi Người ta mới chịu nhận

刘潇然 咱俩这个婚呢 是肯定要离的
HSK 4
0:03s
liú xiāo rán zán liǎ zhè ge hūn ne shì kěn dìng yào lí deLưu Tiêu Nhiên Cuộc hôn nhân của mình Chắc chắn phải ly hôn rồi

你看咱俩都来来回回 折腾那么多回了 你不累啊
HSK 7
0:03s
nǐ kàn zán liǎ dōu lái lái huí huí zhē teng nà me duō huí le nǐ bù lèi aAnh thấy đó, mình cứ qua lại Giằng co bao nhiêu lần rồi Anh không mệt sao

我跟你去 你一个人在这儿溜达我不放心
HSK 7
0:03s
wǒ gēn nǐ qù nǐ yí gè rén zài zhè ér liū dá wǒ bù fàng xīnAnh đi cùng em Em một mình ở đây anh không yên tâm

停 停 停 咋的了 你这速度天黑也到不了
HSK 4
0:03s
tíng tíng tíng zǎ de le nǐ zhè sù dù tiān hēi yě dào bù liǎoDừng dừng dừng Sao vậy? Đi tốc độ này tối cũng chưa tới nơi

我这腿脚也挺利索的呀师父 你可快着点吧
HSK 7
0:03s
wǒ zhè tuǐ jiǎo yě tǐng lì suǒ de ya shī fù nǐ kě kuài zhe diǎn baChân cháu nhanh lắm mà thầy Thì đi nhanh lên đi

我们也算血脉相连
HSK 7
0:03s
wǒ men yě suàn xuè mài xiāng liánChúng ta cũng coi như có mối liên kết máu mủ

我发现的啊 唉呀妈呀 赶紧给他整走 整走
HSK 4
0:03s
wǒ fā xiàn de a āi ya mā ya gǎn jǐn gěi tā zhěng zǒu zhěng zǒuCon là người phát hiện ra đấy nhé Trời ơi, đưa nó đi chỗ khác đi, đi đi

我求求你了 一定要治好她
HSK 5
0:03s
wǒ qiú qiú nǐ le yí dìng yào zhì hǎo tātôi van chị. Nhất định phải chữa lành cho nó.

那一耳光 就是扇给她看的
HSK 7
0:03s
nà yī ěr guāng jiù shì shàn gěi tā kàn deCái tát đó Là tát để cho cô ấy thấy

犯了错 就要接受惩罚
HSK 6
0:03s
fàn le cuò jiù yào jiē shòu chéng fáĐã phạm sai lầm Thì phải chịu trừng phạt

你以为 你跟柏庶 搞的那些小把戏
HSK 5
0:03s
nǐ yǐ wéi nǐ gēn bǎi shù gǎo de nà xiē xiǎo bǎ xìMày tưởng mày và Bách Thứ chơi mấy trò vặt đó

我还赶着坦白从宽呢
HSK 7
0:03s
wǒ hái gǎn zhe tǎn bái cóng kuān neTao còn đang vội đi thành khẩn khai báo đây