Cách dùng "你把景祺还给我" (nǐ bǎ jǐng qí huán gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你把景祺还给我
Trả Cảnh Kỳ lại cho ta!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
31:26
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是你害死了景祺 | shì nǐ hài sǐ le jǐng qí | Là ngươi hại chết Cảnh Kỳ! |
| 2▶ | 你把景祺还给我 | nǐ bǎ jǐng qí huán gěi wǒ | Trả Cảnh Kỳ lại cho ta! |
| 3 | 你把景祺还给我 你把景祺还给我 绛月 绛月 | nǐ bǎ jǐng qí huán gěi wǒ nǐ bǎ jǐng qí huán gěi wǒ jiàng yuè jiàng yuè | Trả Cảnh Kỳ lại cho ta! Trả Cảnh Kỳ lại cho ta! Giáng Nguyệt! Giáng Nguyệt! |
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ zuò chū lái de mò zǒng shì luàn qī bā zāo denên mực họ làm ra cứ không đâu vào đâu.

HSK 7
0:03s
qī zǔ mǔ zhè shì wǒ jīn rì cái jiāo de xīn péng yǒuThất tổ mẫu, đây là bạn con mới quen hôm nay.

HSK 4
0:03s
zhēn niáng bù rèn shí de rén bù néng suí biàn wǎng jiā lǐ dàiTrinh Nương, không được tùy tiện dẫn người lạ về nhà.

HSK 4
0:03s
ràng nǐ zài jiā lǐ hǎo hǎo dú shū nǐ jìng rán pǎo qù lǐ jiāBảo con ở nhà học bài, con lại chạy đến Lý gia

HSK 7
0:03s
nǐ shì xián nǐ diē diū rén diū dé bù gòu a shào yéCon thấy cha con chưa đủ mất mặt à? Thiếu gia.

HSK 4
0:03s
wǒ xǐ huān zài wài miàn wán méi rén guǎn zhe wǒTa thích vui chơi bên ngoài, không ai quản ta,

HSK 4
0:03s
bú huì yīn wèi tān bēi wù shì de zhè qí zhōng qí zhōng yí dìng shì yǒu wù huìkhông thể vì ham rượu mà làm hỏng việc được. Chuyện này... chuyện này nhất định có hiểu lầm.












