Cách dùng "又感染了风寒" (yòu gǎn rǎn le fēng hán) trong hội thoại tiếng Trung
又感染了风寒
lại còn nhiễm phong hàn,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:33
gèng kě lián de shì jǐng qí běn shēn jiù tǐ ruò duō bìng
更可怜的是景祺 本身就体弱多病
“Đáng thương nhất là Cảnh Kỳ, vốn đã ốm yếu nhiều bệnh,”
LINE 0230:39
PLAYING SCENEyòu又
gǎn感
rǎn染
le了
fēng风
hán寒
“lại còn nhiễm phong hàn,”
LINE 0330:43
tā他
rú如
hé何
áo熬
dé得
zhù住
a啊
“nó làm sao chịu nổi chứ.”
Show Information