Cách dùng "阿姨 您别忙了 我都喝不下了" (ā yí nín bié máng le wǒ dōu hē bù xià le) trong hội thoại tiếng Trung
阿姨 您别忙了 我都喝不下了
Cô, cô đừng làm nữa, cháu sắp uống không nổi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
3:23
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 喝茶 | hē chá | uống trà đi cháu. |
| 2▶ | 阿姨 您别忙了 我都喝不下了 | ā yí nín bié máng le wǒ dōu hē bù xià le | Cô, cô đừng làm nữa, cháu sắp uống không nổi rồi. |
| 3 | 今天怪不好意思的 | jīn tiān guài bù hǎo yì sī de | Hôm nay thật là ngại quá. |
More Clips From Episode
Total 47 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s
huí qù yǐ hòu bié guāng zhī dào wán tīng jiàn méiSau khi quay về, thì đừng có ham chơi nữa, nghe chưa.

HSK 6
0:03s
zhè duàn shí jiān xiǎo chéng zi duō kuī le nǐ zhào gùKhoảng thời gian này cũng may là có cháu chăm sóc cho Quả Cam Nhỏ.

HSK 7
0:03s
nǐ kuài bié shuō le wǒ xiàn zài jiù kāi shǐ jǐn zhāng leCậu đừng nói nữa. Bây giờ mình đã thấy căng thẳng rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ shuō wǒ yào shì yǎn dé bù hǎo zěn me bànCậu nói, nếu mình diễn không tốt thì làm sao đây?

HSK 7
0:03s

