Cách dùng "你神经病啊 你打孩子" (nǐ shén jīng bìng a nǐ dǎ hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
你神经病啊 你打孩子
Cô bị điên hả? Cô còn đánh con?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
17:15
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你给不给你 给不给你 | nǐ gěi bù gěi nǐ gěi bù gěi nǐ | Con có chịu đưa không, có chịu đưa không. |
| 2▶ | 你神经病啊 你打孩子 | nǐ shén jīng bìng a nǐ dǎ hái zi | Cô bị điên hả? Cô còn đánh con? |
| 3 | 我是神经病 该被核桃噎死的是我 | wǒ shì shén jīng bìng gāi bèi hé táo yē sǐ de shì wǒ | Tôi điên đó. Người đáng bị nghẹn óc chó phải là tôi. |
More Clips From Episode
Total 47 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s
huí qù yǐ hòu bié guāng zhī dào wán tīng jiàn méiSau khi quay về, thì đừng có ham chơi nữa, nghe chưa.

HSK 6
0:03s
zhè duàn shí jiān xiǎo chéng zi duō kuī le nǐ zhào gùKhoảng thời gian này cũng may là có cháu chăm sóc cho Quả Cam Nhỏ.

HSK 7
0:03s
nǐ kuài bié shuō le wǒ xiàn zài jiù kāi shǐ jǐn zhāng leCậu đừng nói nữa. Bây giờ mình đã thấy căng thẳng rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ shuō wǒ yào shì yǎn dé bù hǎo zěn me bànCậu nói, nếu mình diễn không tốt thì làm sao đây?

HSK 7
0:03s

