Cách dùng "我不配得到你的爱" (wǒ bù pèi dé dào nǐ de ài) trong hội thoại tiếng Trung
我不配得到你的爱
[Mẹ không xứng đáng có được tình yêu của con.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
25:03
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 曾经遗弃过你 曾经伤害过你 | céng jīng yí qì guò nǐ céng jīng shāng hài guò nǐ | [chuyện mẹ từng bỏ rơi con,] [từng tổn thương con.] |
| 2▶ | 我不配得到你的爱 | wǒ bù pèi dé dào nǐ de ài | [Mẹ không xứng đáng có được tình yêu của con.] |
| 3 | 是的 | shì de | [Phải,] |
More Clips From Episode
Total 47 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s
huí qù yǐ hòu bié guāng zhī dào wán tīng jiàn méiSau khi quay về, thì đừng có ham chơi nữa, nghe chưa.

HSK 6
0:03s
zhè duàn shí jiān xiǎo chéng zi duō kuī le nǐ zhào gùKhoảng thời gian này cũng may là có cháu chăm sóc cho Quả Cam Nhỏ.

HSK 7
0:03s
nǐ kuài bié shuō le wǒ xiàn zài jiù kāi shǐ jǐn zhāng leCậu đừng nói nữa. Bây giờ mình đã thấy căng thẳng rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ shuō wǒ yào shì yǎn dé bù hǎo zěn me bànCậu nói, nếu mình diễn không tốt thì làm sao đây?

HSK 7
0:03s

