Cách dùng "都是白眼狼" (dōu shì bái yǎn láng) trong hội thoại tiếng Trung

dōushìbáiyǎnláng

thằng phản bội!

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
21:41
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我回我家找我亲爸 我们一个赛一个混蛋wǒ huí wǒ jiā zhǎo wǒ qīn bà wǒ men yí gè sài yí gè hùn dànem thì về nhà tìm bố ruột, hai chúng ta ai cũng là thằng khốn nạn,
2都是白眼狼dōu shì bái yǎn lángthằng phản bội!
3干什么 你们 别打架 别打架 怎么gàn shén me nǐ men bié dǎ jià bié dǎ jià zěn meHai anh làm gì vậy? Đừng đánh nhau, đừng đánh nhau! Sao...

More Clips From Episode

Total 113 clips (Page 6 of 6)
人家孩子心里 已经够难受的了
HSK 6
0:03s
rén jiā hái zi xīn lǐ yǐ jīng gòu nán shòu de leTrong lòng bọn nhỏ là khó chịu lắm rồi

祝贺你 十八岁了
HSK 4
0:03s
zhù hè nǐ shí bā suì le[Chúc mừng anh đã 18 tuổi rồi!]

风雨过后 一定会有彩虹 ♫承受着♫
HSK 6
0:03s
fēng yǔ guò hòu yí dìng huì yǒu cǎi hóng ♫ chéng shòu zhe ♫[Sau cơn mưa] [chắc chắn sẽ có cầu vồng.] ♫ Chấp nhận ♫

♫依然迎着远方♫ 收下我真诚的爱
HSK 6
0:03s
♫ yī rán yíng zhe yuǎn fāng ♫ shōu xià wǒ zhēn chéng de ài♫ Vẫn đối mặt với những điều xa xôi ♫ [Hãy nhận lấy tình yêu chân thành của em.]

我们家现在 到底算什么情况啊
HSK 4
0:03s
wǒ men jiā xiàn zài dào dǐ suàn shén me qíng kuàng a[Bây giờ nhà chúng ta] [rốt cuộc đang xảy ra chuyện gì chứ?]

那些不负责任的人 不都是外人吗
HSK 1
0:03s
nà xiē bù fù zé rèn de rén bù dōu shì wài rén ma[Những người vô trách nhiệm đấy] [đều là người ngoài không phải sao?]

还有 你看这个孔子像 ♫就算彷徨也再继续闯♫
HSK 6
0:03s
hái yǒu nǐ kàn zhè ge kǒng zi xiàng ♫ jiù suàn páng huáng yě zài jì xù chuǎng ♫[Còn nữa, anh nhìn tượng Khổng Tử này,] ♫ Dẫu đang hoang mang cũng phải tiếp tục xông lên ♫

进去的时候 一定要这样 很虔诚地拜一拜
HSK 7
0:03s
jìn qù de shí hòu yí dìng yào zhè yàng hěn qián chéng dì bài yī bài[lúc bước vào,] [nhất định phải làm thế này,] [phải lạy thật thành khẩn.]

是 我不同意
HSK 3
0:03s
shì wǒ bù tóng yì[Đúng đấy, em không đồng ý!]

我跟你说就可以啦 ♫不过是以为♫
HSK 6
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō jiù kě yǐ la ♫ bù guò shì yǐ wéi ♫[Em nói với anh là được rồi.] ♫ Chẳng qua cũng chỉ là tưởng vậy mà thôi ♫

只要我们相互照顾 相互扶持 ♫生命用♫
HSK 7
0:03s
zhǐ yào wǒ men xiāng hù zhào gù xiāng hù fú chí ♫ shēng mìng yòng ♫[chỉ cần chúng ta chăm sóc lẫn nhau,] [che chở lẫn nhau] ♫ Cuộc sống này ♫

也不需要经过我的同意 ♫无畏♫
HSK 3
0:03s
yě bù xū yào jīng guò wǒ de tóng yì ♫ wú wèi ♫[cũng không cần có sự đồng ý của con.] ♫ Rằng chẳng cần sợ hãi điều gì cả ♫

答应我的事情也可以 不用做到
HSK 4
0:03s
dā yìng wǒ de shì qíng yě kě yǐ bù yòng zuò dào[Những gì đã hứa với con] [cũng không cần phải thực hiện.]