Cách dùng "那就得靠自己打回去" (nà jiù dé kào zì jǐ dǎ huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
那就得靠自己打回去
thì phải tự mình đánh lại,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
31:40
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们都不在身边 真要是受欺负了 | wǒ men dōu bù zài shēn biān zhēn yào shì shòu qī fù le | không có cả nhà ở bên cạnh, nếu thật sự bị bắt nạt, |
| 2▶ | 那就得靠自己打回去 | nà jiù dé kào zì jǐ dǎ huí qù | thì phải tự mình đánh lại, |
| 3 | 没有别的任何办法 | méi yǒu bié de rèn hé bàn fǎ | không còn cách nào khác. |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
rén jiā hái zi xīn lǐ yǐ jīng gòu nán shòu de leTrong lòng bọn nhỏ là khó chịu lắm rồi

HSK 6
0:03s
fēng yǔ guò hòu yí dìng huì yǒu cǎi hóng ♫ chéng shòu zhe ♫[Sau cơn mưa] [chắc chắn sẽ có cầu vồng.] ♫ Chấp nhận ♫

HSK 6
0:03s
♫ yī rán yíng zhe yuǎn fāng ♫ shōu xià wǒ zhēn chéng de ài♫ Vẫn đối mặt với những điều xa xôi ♫ [Hãy nhận lấy tình yêu chân thành của em.]

HSK 4
0:03s
wǒ men jiā xiàn zài dào dǐ suàn shén me qíng kuàng a[Bây giờ nhà chúng ta] [rốt cuộc đang xảy ra chuyện gì chứ?]

HSK 1
0:03s
nà xiē bù fù zé rèn de rén bù dōu shì wài rén ma[Những người vô trách nhiệm đấy] [đều là người ngoài không phải sao?]

HSK 6
0:03s
hái yǒu nǐ kàn zhè ge kǒng zi xiàng ♫ jiù suàn páng huáng yě zài jì xù chuǎng ♫[Còn nữa, anh nhìn tượng Khổng Tử này,] ♫ Dẫu đang hoang mang cũng phải tiếp tục xông lên ♫

HSK 7
0:03s
jìn qù de shí hòu yí dìng yào zhè yàng hěn qián chéng dì bài yī bài[lúc bước vào,] [nhất định phải làm thế này,] [phải lạy thật thành khẩn.]

HSK 6
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō jiù kě yǐ la ♫ bù guò shì yǐ wéi ♫[Em nói với anh là được rồi.] ♫ Chẳng qua cũng chỉ là tưởng vậy mà thôi ♫

HSK 7
0:03s
zhǐ yào wǒ men xiāng hù zhào gù xiāng hù fú chí ♫ shēng mìng yòng ♫[chỉ cần chúng ta chăm sóc lẫn nhau,] [che chở lẫn nhau] ♫ Cuộc sống này ♫

HSK 3
0:03s
yě bù xū yào jīng guò wǒ de tóng yì ♫ wú wèi ♫[cũng không cần có sự đồng ý của con.] ♫ Rằng chẳng cần sợ hãi điều gì cả ♫

HSK 4
0:03s
dā yìng wǒ de shì qíng yě kě yǐ bù yòng zuò dào[Những gì đã hứa với con] [cũng không cần phải thực hiện.]

